CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM VẠN PHÚ NÔNG
VAN PHU NONG AGRICULTURAL FOOD JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM VẠN PHÚ NÔNG - VAN PHU NONG AGRICULTURAL FOOD JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 2, ngõ 59, đường 1, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 59, đường 1, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106259718. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106259718 | Ngày cấp | 08-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM VẠN PHÚ NÔNG | Tên giao dịch | VAN PHU NONG AGRICULTURAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 59, đường 1, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 59, đường 1, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0979329881 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106259718, VAN PHU NONG AGRICULTURAL FOOD JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 18 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 19 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 20 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |