CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN GIANG
TUAN GIANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN GIANG - TUAN GIANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố Ngọa Long, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106261964. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106261964 | Ngày cấp | 13-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN GIANG | Tên giao dịch | TUAN GIANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Ngọa Long, phố Minh Khai, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Ngọa Long, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0963291328 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106261964, TUAN GIANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |