CÔNG TY CP KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG NÔNG NGHIỆP
SMOLAB APP CO.,LTD
CÔNG TY CP KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG NÔNG NGHIỆP - SMOLAB APP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 35 đường số 3 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106265398. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106265398 | Ngày cấp | 12-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG NÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | SMOLAB APP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35 đường số 3 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35 đường số 3 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0888226868 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106265398, SMOLAB APP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 7 | Cổng thông tin | J63120 |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |