CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG ANH
HOANG ANH COINGETRA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG ANH - HOANG ANH COINGETRA CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Quán Khê, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quán Khê, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106265623. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106265623 | Ngày cấp | 12-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG ANH | Tên giao dịch | HOANG ANH COINGETRA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quán Khê, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quán Khê, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0436780196 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106265623, HOANG ANH COINGETRA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |