CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI

HANOI TRADING AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - HANOI TRADING AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA có địa chỉ tại Số 21 ngách 95/100 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21 ngách 95/100 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106272130. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106272130 Ngày cấp13-08-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI TRADING AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21 ngách 95/100 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21 ngách 95/100 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0438751482 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động13-08-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106272130, HANOI TRADING AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
32 Khai thác gỗ A02210
33 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
34 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
35 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990