CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG AHA
AHA MACHINE AND EQUIPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG AHA - AHA MACHINE AND EQUIPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 289, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 289, đường Nguyễn Xiển, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106273783. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106273783 | Ngày cấp | 13-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG AHA | Tên giao dịch | AHA MACHINE AND EQUIPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 289, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 289, đường Nguyễn Xiển, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106273783, AHA MACHINE AND EQUIPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 35 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |