CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG MINH
TAN HOANG MINH TRADING BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG MINH - TAN HOANG MINH TRADING BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Km 01, quốc lộ 21, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 01, quốc lộ 21, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106275364. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106275364 | Ngày cấp | 14-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG MINH | Tên giao dịch | TAN HOANG MINH TRADING BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 01, quốc lộ 21, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 01, quốc lộ 21, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 091888818904337221 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106275364, TAN HOANG MINH TRADING BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 35 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |