CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NHẬT MINH ANH
NHA T MINH ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NHẬT MINH ANH - NHA T MINH ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xóm Minh Đức, thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Minh Đức, thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106279062. Người đại diện pháp luật: *** *** Tường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106279062 | Ngày cấp | 19-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NHẬT MINH ANH | Tên giao dịch | NHA T MINH ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Minh Đức, thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Minh Đức, thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | 0963476668 | Người đại diện | *** *** Tường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106279062, NHA T MINH ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Sài Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 17 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 22 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 25 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 26 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |