CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LAM HÀ

LAM HA INDUS., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LAM HÀ - LAM HA INDUS., JSC có địa chỉ tại Số nhà 86, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 86, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106279150. Người đại diện pháp luật: *** *** Lam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106279150 Ngày cấp19-08-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LAM HÀ Tên giao dịchLAM HA INDUS., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 86, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 86, ngõ 101, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Lam
Giấy phép số Ngày hoạt động19-08-2013
Ngành nghề chính Sản xuất hoá chất cơ bản Mã ngànhC20110

Từ khoá: 0106279150, LAM HA INDUS., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Lắp đặt hệ thống điện F43210
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán buôn tổng hợp G46900
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
24 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
25 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
26 Quảng cáo M73100
27 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
30 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
34 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
36 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
37 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng R91020
40 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
41 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
42 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
43 In ấn C18110
44 Dịch vụ liên quan đến in C18120
45 Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) C20110
46 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
47 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
48 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
49 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
51 Đại lý du lịch N79110
52 Điều hành tua du lịch N79120
53 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
54 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300