CÔNG TY TNHH KHANACHI VIỆT NAM

VIET NAM KHANACHI COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KHANACHI VIỆT NAM - VIET NAM KHANACHI COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106280011. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106280011 Ngày cấp19-08-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KHANACHI VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM KHANACHI COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ngọc Hồi
Điện thoại0906270306 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động16-08-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106280011, VIET NAM KHANACHI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
8 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Chăn nuôi trâu, bò A01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
32 Chăn nuôi dê, cừu A01440
33 Chăn nuôi lợn A01450
34 Chăn nuôi gia cầm A0146
35 Chăn nuôi khác A01490
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
37 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
38 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800