CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VIỆT
VRET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VIỆT - VRET.,JSC có địa chỉ tại Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106280163. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106280163 | Ngày cấp | 16-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VIỆT | Tên giao dịch | VRET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0988751954 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Mã ngành | C1629 |
Từ khoá: 0106280163, VRET.,JSC, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 4 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) | C1629 |