CÔNG TY CỔ PHẦN TĐ KINH TẾ WILLIAMS
WILLIAMS TD ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TĐ KINH TẾ WILLIAMS - WILLIAMS TD ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 212 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106286831. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106286831 | Ngày cấp | 21-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TĐ KINH TẾ WILLIAMS | Tên giao dịch | WILLIAMS TD ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 212 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 212 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0982118384 | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106286831, WILLIAMS TD ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thượng Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 23 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 24 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 25 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |