CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ GIA DỤNG TRƯỜNG AN
TRUONG AN HOUSEHOLD MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ GIA DỤNG TRƯỜNG AN - TRUONG AN HOUSEHOLD MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Đoài, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đoài, Xã Tàm Xá, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106288677. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106288677 | Ngày cấp | 22-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ GIA DỤNG TRƯỜNG AN | Tên giao dịch | TRUONG AN HOUSEHOLD MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đoài, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đoài, Xã Tàm Xá, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0906163006 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0106288677, TRUONG AN HOUSEHOLD MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Tàm Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 18 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |