CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XÂY DỰNG - VẬN TẢI THANH HÀ

THANH HA TRANSPORT - CONSTRUCTION BUSINESS JOINT STOCK COMPA

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XÂY DỰNG - VẬN TẢI THANH HÀ - THANH HA TRANSPORT - CONSTRUCTION BUSINESS JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Tầng 11, Tháp A, Tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106288878. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106288878 Ngày cấp22-08-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XÂY DỰNG - VẬN TẢI THANH HÀ Tên giao dịchTHANH HA TRANSPORT - CONSTRUCTION BUSINESS JOINT STOCK COMPA
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 11, Tháp A, Tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 11, Tháp A, Tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại047713646 Người đại diện*** *** Đông
Giấy phép số Ngày hoạt động22-08-2013
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0106288878, THANH HA TRANSPORT - CONSTRUCTION BUSINESS JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Vận tải bằng xe buýt H49200
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
25 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
31 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
33 Quảng cáo M73100
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730