CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGA-VIỆT
RUSSIA-VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGA-VIỆT - RUSSIA-VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION có địa chỉ đăng ký tại Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106292377. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106292377 | Ngày cấp | 27-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGA-VIỆT | Tên giao dịch | RUSSIA-VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn An Thọ, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0925407774 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106292377, RUSSIA-VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 48 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 49 | Trồng lúa | A01110 |
| 50 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 51 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 52 | Trồng cây mía | A01140 |
| 53 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 54 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 55 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 56 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 67 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 68 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 69 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 70 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 71 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 72 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 73 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 74 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 75 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 80 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 81 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 82 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 83 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 84 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 85 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 86 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 87 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 88 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 89 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 90 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 91 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 92 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 93 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 94 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 95 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 96 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 97 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 98 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 99 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 100 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |