CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT
VJET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT - VJET.,JSC có địa chỉ tại Khu vận tải số 2, tổ 17, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu vận tải số 2, tổ 17, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106292546. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106292546 | Ngày cấp | 28-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KHOÁNG SẢN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NHẬT | Tên giao dịch | VJET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu vận tải số 2, tổ 17, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu vận tải số 2, tổ 17, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0438350266 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106292546, VJET.,JSC, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 19 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 20 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 21 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 28 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 29 | Khai thác muối | B08930 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |