CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG
DAI DUONG TRAIN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG - DAI DUONG TRAIN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19 tổ dân phố Liên Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106293959. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106293959 | Ngày cấp | 28-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | DAI DUONG TRAIN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 tổ dân phố Liên Ngạc, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 tổ dân phố Liên Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0437579875 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106293959, DAI DUONG TRAIN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |