CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁNH VIỆT
VIWINGS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁNH VIỆT - VIWINGS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 52 ngõ 191 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106297223. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106297223 | Ngày cấp | 06-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁNH VIỆT | Tên giao dịch | VIWINGS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 52 ngõ 191 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 52 ngõ 191 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106297223, VIWINGS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 4 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 16 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |