CÔNG TY TNHH SRK
DAIDO VINA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SRK - DAIDO VINA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 41, ngõ 223 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106298675. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106298675 | Ngày cấp | 04-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SRK | Tên giao dịch | DAIDO VINA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 41, ngõ 223 Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 41, ngõ 223 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0435667084 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | Mã ngành | C28140 |
Từ khoá: 0106298675, DAIDO VINA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (ngành chính) | C28140 |
| 2 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 8 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 9 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 11 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 15 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 33 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 39 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 40 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 41 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 42 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 43 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 44 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 45 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |