CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CAO SU HÙNG DŨNG
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CAO SU HÙNG DŨNG có địa chỉ tại Xóm 5, thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 5, thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106298932. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106298932 | Ngày cấp | 05-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CAO SU HÙNG DŨNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 5, thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 5, thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0902001577 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | Mã ngành | C2013 |
Từ khoá: 0106298932, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (ngành chính) | C2013 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |