CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH TRANG
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH TRANG có địa chỉ tại Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106300010. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106300010 | Ngày cấp | 06-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH TRANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0984898452 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106300010, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phú Thị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 12 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 13 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 14 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 16 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 17 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 18 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 22 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |