CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH VIỆT
BACH VIET INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH VIỆT - BACH VIET INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 2, ngách 109, ngõ 559, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106300099. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106300099 | Ngày cấp | 10-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH VIỆT | Tên giao dịch | BACH VIET INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, ngách 109, ngõ 559, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, ngách 109, ngõ 559, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0106300099, BACH VIET INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 14 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 15 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 16 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 54 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 55 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 57 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 58 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Quảng cáo | M73100 |
| 62 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 63 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 70 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 71 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 74 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 75 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 79 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 80 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 81 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 82 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 84 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 85 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 86 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 87 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 88 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 89 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 90 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 91 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 92 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 93 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 94 | In ấn | C18110 |
| 95 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 96 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 97 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 98 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |