CÔNG TY TNHH TƯỜNG MINH - TUMIFOODS VIỆT NAM
VIET NAM TUONG MINH - TUMIFOODS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TƯỜNG MINH - TUMIFOODS VIỆT NAM - VIET NAM TUONG MINH - TUMIFOODS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 33K ngõ 29/62 Khương Hạ, Tổ 5 Cụm 4, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106300878. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106300878 | Ngày cấp | 09-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯỜNG MINH - TUMIFOODS VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM TUONG MINH - TUMIFOODS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 33K ngõ 29/62 Khương Hạ, Tổ 5 Cụm 4, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 33K ngõ 29/62 Khương Hạ, Tổ 5 Cụm 4, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0904073596 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106300878, VIET NAM TUONG MINH - TUMIFOODS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |