CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÁY CTC
CTC MACHINE EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÁY CTC - CTC MACHINE EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại ô 15, lô B, khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106301254. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106301254 | Ngày cấp | 10-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÁY CTC | Tên giao dịch | CTC MACHINE EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 15, lô B, khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 15, lô B, khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0983387674 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0106301254, CTC MACHINE EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 18 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 19 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 20 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 52 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 64 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 65 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 66 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 67 | In ấn | C18110 |
| 68 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 69 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 70 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 71 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 73 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |