CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU NỘI NGOẠI THẤT THANH NGÂN
THANH NGAN TRADING PROCDUCTION INTERIOR AND EXTERIOR MATERIA
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU NỘI NGOẠI THẤT THANH NGÂN - THANH NGAN TRADING PROCDUCTION INTERIOR AND EXTERIOR MATERIA có địa chỉ tại Xóm Giếng, thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Giếng, thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106307175. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106307175 | Ngày cấp | 16-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU NỘI NGOẠI THẤT THANH NGÂN | Tên giao dịch | THANH NGAN TRADING PROCDUCTION INTERIOR AND EXTERIOR MATERIA |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Giếng, thôn 5, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Giếng, thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0106307175, THANH NGAN TRADING PROCDUCTION INTERIOR AND EXTERIOR MATERIA, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |