CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI FUJI VIỆT NAM
FUJIVINA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI FUJI VIỆT NAM - FUJIVINA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106312351. Người đại diện pháp luật: *** *** Bắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106312351 | Ngày cấp | 20-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI FUJI VIỆT NAM | Tên giao dịch | FUJIVINA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Mai Châu, Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Xã Đại Mạch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | 0963898228 | Người đại diện | *** *** Bắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106312351, FUJIVINA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đại Mạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 49 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 56 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 57 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 58 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 59 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 60 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 61 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 62 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 73 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 74 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 75 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 76 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 77 | Trồng lúa | A01110 |
| 78 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 79 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 80 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 81 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 82 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 83 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 84 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 85 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 86 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 87 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 88 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 89 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 90 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 91 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 92 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 93 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 94 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 95 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 96 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 97 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 98 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 99 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 100 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 101 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 102 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 103 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 104 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 106 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 107 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 108 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 109 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 110 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 111 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 112 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 113 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 114 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |