CÔNG TY TNHH AN KỲ HÀ NỘI
HA NOI AN KY CO., LTD
CÔNG TY TNHH AN KỲ HÀ NỘI - HA NOI AN KY CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 114, tổ 24, ngõ 328 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106312785. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106312785 | Ngày cấp | 20-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AN KỲ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI AN KY CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 114, tổ 24, ngõ 328 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 114, tổ 24, ngõ 328 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 62859640 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106312785, HA NOI AN KY CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Đại lý | G46101 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 11 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |