CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẤT MỚI
DAT MOI PIDT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẤT MỚI - DAT MOI PIDT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 2/195 /44 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 13, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2/195 /44 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 13, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106313972. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106313972 | Ngày cấp | 20-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẤT MỚI | Tên giao dịch | DAT MOI PIDT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2/195 /44 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 13, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2/195 /44 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 13, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0912688212 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0106313972, DAT MOI PIDT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |