CÔNG TY CỔ PHẦN JQK VIỆT NAM

JQK VN .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN JQK VIỆT NAM - JQK VN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 66, ngõ 8 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106314292. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng lúa

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106314292 Ngày cấp24-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN JQK VIỆT NAM Tên giao dịchJQK VN .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 66, ngõ 8 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 66, ngõ 8 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại02466523614 Người đại diện*** *** Lan
Giấy phép số Ngày hoạt động20-09-2013
Ngành nghề chính Trồng lúa Mã ngànhA01110

Từ khoá: 0106314292, JQK VN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Lập trình máy vi tính J62010
31 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
32 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
33 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
34 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
35 Quảng cáo M73100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Trồng lúa (ngành chính) A01110
41 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
42 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Trồng cây hàng năm khác A01190
45 Trồng cây điều A01230
46 Trồng cây hồ tiêu A01240
47 Trồng cây cao su A01250
48 Trồng cây cà phê A01260
49 Trồng cây chè A01270
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Trồng cây lâu năm khác A01290
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Chăn nuôi trâu, bò A01410
54 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
55 Chăn nuôi dê, cừu A01440
56 Chăn nuôi lợn A01450
57 Chăn nuôi gia cầm A0146
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
63 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
64 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
65 Khai thác gỗ A02210
66 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
67 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
68 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
71 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
72 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
73 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
74 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
75 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
76 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
77 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
78 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
79 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
80 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
81 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
82 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
83 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
84 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
85 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
86 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
87 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
88 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300