CÔNG TY TNHH TM&XNK VIỆT NGA

VIET NGA XNK&TM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TM&XNK VIỆT NGA - VIET NGA XNK&TM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 2/6, lô 3, số 151A, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2/6, lô 3, số 151A, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106314831. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106314831 Ngày cấp23-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TM&XNK VIỆT NGA Tên giao dịchVIET NGA XNK&TM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2/6, lô 3, số 151A, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2/6, lô 3, số 151A, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0436362201 Người đại diện*** *** Lan
Giấy phép số Ngày hoạt động23-09-2013
Ngành nghề chính Bán buôn gạo Mã ngànhG46310

Từ khoá: 0106314831, VIET NGA XNK&TM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Bán mô tô, xe máy G4541
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo (ngành chính) G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
27 Dịch vụ ăn uống khác I56290
28 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
29 Cho thuê xe có động cơ N7710
30 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
37 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
38 Hoạt động thể thao khác R93190
39 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
40 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
41 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
42 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
43 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
44 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
45 Sản xuất đường C10720
46 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
47 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
48 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
49 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
50 Sản xuất rượu vang C11020
51 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
53 Sản xuất sợi C13110
54 Sản xuất vải dệt thoi C13120
55 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
56 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
59 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
60 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
61 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
62 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
63 Sản xuất giày dép C15200
64 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
66 Đại lý du lịch N79110
67 Điều hành tua du lịch N79120
68 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200