CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QD AN PHÁT

GREEN UTILITY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QD AN PHÁT - GREEN UTILITY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 35C, ngõ 282 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106315916. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106315916 Ngày cấp23-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QD AN PHÁT Tên giao dịchGREEN UTILITY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35C, ngõ 282 phố Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35C, ngõ 282 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0902456186 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động20-09-2013
Ngành nghề chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Mã ngànhN7730

Từ khoá: 0106315916, GREEN UTILITY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
9 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
10 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
11 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
12 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
13 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
14 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
15 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
16 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
17 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
18 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
19 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
20 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
21 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
22 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
23 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
24 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
25 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
29 Thu gom rác thải không độc hại E38110
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
40 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 In ấn C18110
44 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
45 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
46 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) N7730
48 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
49 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
50 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290