CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN CHI HUY
CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN CHI HUY - CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106316719. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106316719 | Ngày cấp | 25-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN CHI HUY | Tên giao dịch | CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 412 khu T36 tổ 39, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0963374868 | Người đại diện | *** *** Huyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | Mã ngành | C1040 |
Từ khoá: 0106316719, CHI HUY PHAN COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (ngành chính) | C1040 |
| 15 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |