CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THÀNH PHÁT
THANH PHAT PST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THÀNH PHÁT - THANH PHAT PST CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn 8, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 8, Xã Hương Ngải, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106317448. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106317448 | Ngày cấp | 25-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT PST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 8, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 8, Xã Hương Ngải, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0979494318 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106317448, THANH PHAT PST CO.,LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Hương Ngải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Đại lý | G46101 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 33 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 34 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 35 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 36 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 37 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 39 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 40 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 41 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 42 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 44 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 46 | In ấn | C18110 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |