CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ KHÍ THẦN THÁP VIỆT NAM

SHENTA MACHINE.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ KHÍ THẦN THÁP VIỆT NAM - SHENTA MACHINE.,JSC có địa chỉ tại Số 09 Ngõ 1096, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 09 Ngõ 1096, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106318402. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106318402 Ngày cấp26-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ KHÍ THẦN THÁP VIỆT NAM Tên giao dịchSHENTA MACHINE.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 09 Ngõ 1096, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 09 Ngõ 1096, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động25-09-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106318402, SHENTA MACHINE.,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
10 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990