CÔNG TY TNHH COMMO VINA

COMMO VINA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH COMMO VINA - COMMO VINA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106318498. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106318498 Ngày cấp25-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH COMMO VINA Tên giao dịchCOMMO VINA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0437851555 Người đại diện*** *** Thuý
Giấy phép số Ngày hoạt động25-09-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106318498, COMMO VINA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
27 Quảng cáo M73100
28 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
29 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
33 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
34 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
38 Trồng cây chè A01270
39 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
40 Trồng cây lâu năm khác A01290
41 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
42 Chăn nuôi trâu, bò A01410
43 Chăn nuôi lợn A01450
44 Chăn nuôi gia cầm A0146
45 Chăn nuôi khác A01490
46 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
47 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
48 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
49 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
51 Khai thác gỗ A02210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
55 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
56 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
57 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Dịch vụ đóng gói N82920
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
63 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
64 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120
67 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Đại lý du lịch N79110
70 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
71 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300