CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & TRANG SỨC PHÚ BÌNH
PHU BINH FOOD & JEWELRY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & TRANG SỨC PHÚ BÌNH - PHU BINH FOOD & JEWELRY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 68, ngách 33/22, ngõ 33 Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106318554. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106318554 | Ngày cấp | 26-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & TRANG SỨC PHÚ BÌNH | Tên giao dịch | PHU BINH FOOD & JEWELRY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 68, ngách 33/22, ngõ 33 Thụy Phương, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 68, ngách 33/22, ngõ 33 Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0963231368 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | Mã ngành | C10750 |
Từ khoá: 0106318554, PHU BINH FOOD & JEWELRY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 23 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 24 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 25 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 28 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (ngành chính) | C10750 |