CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XANH T&Q
T&Q GREEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XANH T&Q - T&Q GREEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 40B, đường Đông, thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 40B, đường Đông, thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106318674. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106318674 | Ngày cấp | 27-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XANH T&Q | Tên giao dịch | T&Q GREEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40B, đường Đông, thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40B, đường Đông, thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0432535147 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0106318674, T&Q GREEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Tiên Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 16 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 17 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 22 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 23 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 24 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |