CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ SẢN XUẤT THÉP TRIỂN PHÁT

TRIEN PHAT STEEL CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ SẢN XUẤT THÉP TRIỂN PHÁT - TRIEN PHAT STEEL CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 68, tổ dân phố số 7, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106319910. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiếp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106319910 Ngày cấp27-09-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ SẢN XUẤT THÉP TRIỂN PHÁT Tên giao dịchTRIEN PHAT STEEL CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 68, tổ dân phố số 7, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 68, tổ dân phố số 7, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0438800161 Người đại diện*** *** Tiếp
Giấy phép số Ngày hoạt động26-09-2013
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Mã ngànhC25110

Từ khoá: 0106319910, TRIEN PHAT STEEL CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990