CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH ECOTECH VIỆT NAM
ECOTECH GREEN TECHNOLOGY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH ECOTECH VIỆT NAM - ECOTECH GREEN TECHNOLOGY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 52, ngõ 176, phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106321081. Người đại diện pháp luật: *** *** Viễn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106321081 | Ngày cấp | 27-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH ECOTECH VIỆT NAM | Tên giao dịch | ECOTECH GREEN TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52, ngõ 176, phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52, ngõ 176, phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0437856122 | Người đại diện | *** *** Viễn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106321081, ECOTECH GREEN TECHNOLOGY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 20 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 21 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 22 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 23 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 24 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 25 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 26 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 27 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 32 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 33 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 34 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 35 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 36 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 37 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Phá dỡ | F43110 |
| 40 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 43 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 44 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 45 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 46 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 47 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 49 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 50 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 51 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 52 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 53 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 54 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 55 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 57 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 58 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 59 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 60 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 61 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 66 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 69 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 70 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |