CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AMI
AMI TAP CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AMI - AMI TAP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 249, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106322254. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện sản phẩm dệt
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106322254 | Ngày cấp | 30-09-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AMI | Tên giao dịch | AMI TAP CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 249, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 249, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0439901944 | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện sản phẩm dệt | Mã ngành | C13130 |
Từ khoá: 0106322254, AMI TAP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (ngành chính) | C13130 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |