CÔNG TY TNHH NẤM LIM TIÊN PHƯỚC QUẢNG NAM
TPGA CO., LTD
CÔNG TY TNHH NẤM LIM TIÊN PHƯỚC QUẢNG NAM - TPGA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 51, ngõ 508 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106324117. Người đại diện pháp luật: *** *** Văn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106324117 | Ngày cấp | 01-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NẤM LIM TIÊN PHƯỚC QUẢNG NAM | Tên giao dịch | TPGA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 51, ngõ 508 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 51, ngõ 508 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Văn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106324117, TPGA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 4 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 9 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 10 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 11 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 12 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 13 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |