CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG
SONG DA INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG - SONG DA INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Nhà 6, liền kề 3, Khu Đô thị Nam la Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106324300. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106324300 | Ngày cấp | 02-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG | Tên giao dịch | SONG DA INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 6, liền kề 3, Khu Đô thị Nam la Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 6, liền kề 3, Khu Đô thị Nam la Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0976882024 | Người đại diện | *** *** Nhuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106324300, SONG DA INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |