CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP 1
GENTECO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP 1 - GENTECO .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 14, tổ 11, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106324854. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106324854 | Ngày cấp | 02-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP 1 | Tên giao dịch | GENTECO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, tổ 11, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, tổ 11, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0904747858 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106324854, GENTECO .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 31 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 32 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 37 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 38 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 39 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 42 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 43 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |