DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH có địa chỉ tại Thôn Phú Đa, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Đa, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106325093. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106325093 | Ngày cấp | 03-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Đa, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Đa, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hạ Bằng |
| Điện thoại | 0936351958 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106325093, Hà Nội, Xã Hạ Bằng, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Cần Kiệm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 23 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 24 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 25 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 26 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |