CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH HNVN
GREEN HNVN ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH HNVN - GREEN HNVN ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 16 phố Phú Xá, tổ 35, cụm 5, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106325664. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106325664 | Ngày cấp | 03-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH HNVN | Tên giao dịch | GREEN HNVN ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16 phố Phú Xá, tổ 35, cụm 5, Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội Phường Phú Thượng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16 phố Phú Xá, tổ 35, cụm 5, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử | Mã ngành | C26100 |
Từ khoá: 0106325664, GREEN HNVN ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Phú Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 21 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 29 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 47 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 48 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |