CÔNG TY CỔ PHẦN 163 NGUYÊN VŨ
163 NGUYEN VU., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN 163 NGUYÊN VŨ - 163 NGUYEN VU., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 21 ngõ 641 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106326964. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106326964 | Ngày cấp | 04-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN 163 NGUYÊN VŨ | Tên giao dịch | 163 NGUYEN VU., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 21 ngõ 641 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 21 ngõ 641 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0915817535 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106326964, 163 NGUYEN VU., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |