CÔNG TY CỔ PHẦN JIG VIỆT NAM
JIG VIETNAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN JIG VIỆT NAM - JIG VIETNAM.,JSC có địa chỉ tại Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106328552. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106328552 | Ngày cấp | 08-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN JIG VIỆT NAM | Tên giao dịch | JIG VIETNAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0433580886 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106328552, JIG VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 17 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 18 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 19 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 21 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 23 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 24 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 25 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 26 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 27 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 28 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 29 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 30 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 31 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 32 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 33 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 34 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 35 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 36 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 37 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 38 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 39 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 40 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 41 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 42 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 43 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 44 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 45 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 46 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 47 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 50 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 52 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 53 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 54 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 55 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 56 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 57 | Phá dỡ | F43110 |
| 58 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 59 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 60 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 61 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 62 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 63 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 64 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 65 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 66 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 67 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 68 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 69 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 70 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 71 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 72 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 73 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 74 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 75 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 76 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 77 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 78 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 79 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 81 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 82 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 83 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 84 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 85 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 86 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 87 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 88 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 89 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 90 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 91 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 92 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 93 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 94 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 95 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 96 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 97 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 98 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 99 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 100 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 101 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 102 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 103 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |