CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỄN THÔNG VÂN NAM
VIC TELECOM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỄN THÔNG VÂN NAM - VIC TELECOM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 6B ngách 3, ngõ 11, tổ 2, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6B ngách 3, ngõ 11, tổ 2, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106328792. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106328792 | Ngày cấp | 08-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỄN THÔNG VÂN NAM | Tên giao dịch | VIC TELECOM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6B ngách 3, ngõ 11, tổ 2, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6B ngách 3, ngõ 11, tổ 2, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 02438680259 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0106328792, VIC TELECOM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 3 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |