CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ CHỊ EM MAI

MSSI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ CHỊ EM MAI - MSSI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại P 606 Tháp A1, Indochina Plaza, 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106331812. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106331812 Ngày cấp10-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ CHỊ EM MAI Tên giao dịchMSSI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
P 606 Tháp A1, Indochina Plaza, 239 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
P 606 Tháp A1, Indochina Plaza, 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0973347789 Người đại diện*** *** Mai
Giấy phép số Ngày hoạt động10-10-2013
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0106331812, MSSI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
6 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
7 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
8 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
15 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
16 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
17 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
24 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
25 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Sửa chữa thiết bị điện C33140
29 Sửa chữa thiết bị khác C33190
30 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
31 Thu gom rác thải không độc hại E38110
32 Thu gom rác thải độc hại E3812
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
34 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
35 Tái chế phế liệu E3830
36 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
37 Phá dỡ F43110
38 Chuẩn bị mặt bằng F43120
39 Lắp đặt hệ thống điện F43210
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm G4632
47 Bán buôn đồ uống G4633
48 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
57 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
60 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
61 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
66 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
67 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
68 Quảng cáo M73100
69 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
70 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
77 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
79 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
80 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
83 Giáo dục nghề nghiệp P8532
84 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
85 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
86 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
87 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
88 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
91 Sản xuất đường C10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
95 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
96 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
97 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
98 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
99 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
100 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
101 In ấn C18110
102 Dịch vụ liên quan đến in C18120
103 Sao chép bản ghi các loại C18200
104 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
105 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
106 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
107 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
108 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300