CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SUNCONEX VIỆT NAM
SUNCONEX VIET NAM CONSTRUCTION.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SUNCONEX VIỆT NAM - SUNCONEX VIET NAM CONSTRUCTION.,CORP có địa chỉ tại Thôn Đại Tảo, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đại Tảo, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106332044. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106332044 | Ngày cấp | 11-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SUNCONEX VIỆT NAM | Tên giao dịch | SUNCONEX VIET NAM CONSTRUCTION.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đại Tảo, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đại Tảo, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đa Phúc |
| Điện thoại | 0973251877 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106332044, SUNCONEX VIET NAM CONSTRUCTION.,CORP, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Xuân Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 29 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 31 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |